Kaori Dict

凍土

とうど

toudo

Âm Hán-Việt: ĐÔNG THỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frozen soil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One fifth of the earth's surface is covered by permafrost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凍土 (とうど) — frozen soil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict