Kaori Dict

捩る

ねじる

nejiru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.xoắn; xoắn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to twist; to screw; to wrench

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to sprain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Twist that knob to the right and the box will open.

  • He twisted my arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捩る (ねじる) — xoắn; xoắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict