捩る
ねじる
nejiru
N2
Cách viết khác: 捻る
意味Nghĩa
- 1.xoắn; xoắn
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to twist; to screw; to wrench
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
2.to sprain
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その取っ手を右にねじると箱は開きます。
Twist that knob to the right and the box will open.
- 彼は私の腕をねじり上げた。
He twisted my arm.