Kaori Dict

東海岸

ひがしかいがん

higashikaigan

Âm Hán-Việt: ĐÔNG HẢI NGẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.east coast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm from the East Coast.

  • I live on the east coast of the United States.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東海岸 (ひがしかいがん) — east coast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict