Kaori Dict

東天紅

とうてんこう

toutenkou

Âm Hán-Việt: ĐÔNG THIÊN HỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.early morning crowing of a rooster

  2. danh từ

    2.brown domestic fowl (chicken breed)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東天紅 (とうてんこう) — early morning crowing of a rooster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict