Kaori Dict

先々週

せんせんしゅう

sensenshuu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.tuần trước trước
  1. danh từphó từ

    1.week before last

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先々週 (せんせんしゅう) — tuần trước trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict