Kaori Dict

盗人

ぬすびと

nusubito

Âm Hán-Việt: ĐẠO NHÂN

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.thief; robber

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is honor even among thieves.

  • Procrastination is the thief of time.

  • Procrastination is the thief of time.

  • Give the devil his due.

  • He is no better than a thief.

  • The robber was nabbed this morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗人 (ぬすびと) — thief; robber | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict