Kaori Dict

盗み見る

ぬすみみる

nusumimiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to steal a glance (at); to look furtively (at); to take a peek (at)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stole a glance at the girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗み見る (ぬすみみる) — to steal a glance (at); to look furtively (at); to take a peek (at) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict