Kaori Dict

踏み外す

ふみはずす

fumihazusu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to miss one's footing

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to be off the right track; to be on the wrong path

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What he did was against humanity.

  • He has never swayed from his duty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏み外す (ふみはずす) — to miss one's footing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict