Kaori Dict

踏み倒す

ふみたおす

fumitaosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to trample down; to crush underfoot; to kick down

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to avoid paying (e.g. a debt); to jump (a bill); to bilk; to shirk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He did not pay the debt and disappeared.

  • In short, he's run off without paying off his debt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏み倒す (ふみたおす) — to trample down; to crush underfoot; to kick down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict