Kaori Dict

踏み入れる

ふみいれる

fumiireru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to walk in on; to tread upon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to legend, the wood used to be haunted, so people would avoid it.

  • Tom walked into Mary's room.

  • The moment I set foot into the room I suddenly calmed down, as if the breath of gods poured down on me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏み入れる (ふみいれる) — to walk in on; to tread upon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict