Kaori Dict

踏み破る

ふみやぶる

fumiyaburu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to break by stepping on; to trample; to stomp on; to stamp through

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to walk (all the way) across; to traverse (on foot); to travel through; to hike across

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏み破る (ふみやぶる) — to break by stepping on; to trample; to stomp on; to stamp through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict