踏み抜く
ふみぬく
fuminuku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
1.to step on (a nail); to run (a nail) through one's foot
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
2.to put one's foot through (the floor)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は床を踏みぬいた。
He put his foot through the floor.