Kaori Dict

逃げ込む

にげこむ

nigekomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to take refuge in; to succeed in running away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cat ran away into the room.

  • We took refuge from the storm in a nearby barn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃げ込む (にげこむ) — to take refuge in; to succeed in running away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict