Kaori Dict

頭頂部

とうちょうぶ

touchoubu

Âm Hán-Việt: ĐẦU ĐỈNH BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.top part of the head; crown; parietal region

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭頂部 (とうちょうぶ) — top part of the head; crown; parietal region | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict