Kaori Dict

同権

どうけん

douken

Âm Hán-Việt: ĐỒNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the same rights; equal rights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took me up on my remarks about equal rights.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同権 (どうけん) — the same rights; equal rights | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict