Kaori Dict

同罪

どうざい

douzai

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.same crime

  2. danh từ

    2.being equally guilty; bearing the same amount of responsibility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同罪 (どうざい) — same crime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict