Kaori Dict

同心

どうしん

doushin

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.concentricity

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.same mind; unanimity

  3. danh từlịch sử

    3.policeman; constable in the Edo period

    subordinate of 与力

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同心 (どうしん) — concentricity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict