Kaori Dict

同相

どうそう

dousou

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the said (cabinet) minister

  2. danh từ

    2.in-phase (component of a wave)

  3. danh từ

    3.homeomorphism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同相 (どうそう) — the said (cabinet) minister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict