Kaori Dict

道行く

みちゆく

michiyuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1 đặc biệt (行く)

    1.to walk down the road

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sat under a tree and watched people walk by.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道行く (みちゆく) — to walk down the road | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict