Kaori Dict

毒見役

どくみやく

dokumiyaku

Âm Hán-Việt: ĐỘC KIẾN DỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food taster

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒見役 (どくみやく) — food taster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict