Kaori Dict

読み誤る

よみあやまる

yomiayamaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to misread (a name, kanji, etc.); to read incorrectly; to mispronounce (when reading)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to misread (a situation, trend, etc.); to misinterpret; to misjudge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読み誤る (よみあやまる) — to misread (a name, kanji, etc.); to read incorrectly; to mispronounce (when reading) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict