Kaori Dict

読み込む

よみこむ

yomikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to read thoroughly; to read repeatedly

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to read (extra meaning) into (something)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to take (future changes) into consideration

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từcomputing

    4.to load (data); to read; to fetch (e.g. a CPU instruction)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読み込む (よみこむ) — to read thoroughly; to read repeatedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict