読み込む
よみこむ
yomikomu
Cách viết khác: 読みこむ・読込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to read thoroughly; to read repeatedly
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to read (extra meaning) into (something)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
3.to take (future changes) into consideration
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từcomputing
4.to load (data); to read; to fetch (e.g. a CPU instruction)