Kaori Dict

突き刺さる

つきささる

tsukisasaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to stick (into); to pierce

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to enter at full speed; to hit (e.g. the catcher's mitt) at speed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a knife stuck in the pillar.

  • The pin pierced his finger and it began to bleed.

  • Throwing knives were stuck deep into the men's necks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突き刺さる (つきささる) — to stick (into); to pierce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict