Kaori Dict

突き崩す

つきくずす

tsukikuzusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to knock down; to tear down; to level; to raze

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to crush (e.g. enemy); to throw into confusion

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to refute; to pick apart; to undermine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突き崩す (つきくずす) — to knock down; to tear down; to level; to raze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict