突き崩す
つきくずす
tsukikuzusu
Cách viết khác: 突崩す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to knock down; to tear down; to level; to raze
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to crush (e.g. enemy); to throw into confusion
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to refute; to pick apart; to undermine