豚小屋
ぶたごや
butagoya
Âm Hán-Việt: ĐỒN TIỂU ỐC
意味Nghĩa
- danh từ
1.pigsty; pigpen
- danh từ
2.small and dirty house
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この部屋はまるで豚小屋だな。
Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
This room looks like a pigsty.
ぶたごや
butagoya
Âm Hán-Việt: ĐỒN TIỂU ỐC
1.pigsty; pigpen
2.small and dirty house
Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
This room looks like a pigsty.