Kaori Dict

呑吐

どんと

donto

Âm Hán-Việt: THÔN THỔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.swallowing and spitting out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The speaker banged the table with his fist.

  • You're only young once. Be a man and take on the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呑吐 (どんと) — swallowing and spitting out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict