Kaori Dict

その頃

そのころ

sonokoro

N2

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.khoảng thời gian đó; lúc đó
  1. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.at that time; in those days; at that moment; then

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was always drinking in those days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その頃 (そのころ) — khoảng thời gian đó; lúc đó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict