Kaori Dict

内懐

うちぶところ

uchibutokoro

Âm Hán-Việt: NỘI HOÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inside pocket; bosom

  2. danh từ

    2.(one's) real intentions; inner thoughts; true state of affairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内懐 (うちぶところ) — inside pocket; bosom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict