Kaori Dict

内議

ないぎ

naigi

Âm Hán-Việt: NỘI NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret conference; private consultation

  2. danh từ

    2.secrecy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内議 (ないぎ) — secret conference; private consultation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict