Kaori Dict

内祝い

うちいわい

uchiiwai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gift for close relatives or friends (given on the occasion of a family celebration)

  2. danh từ

    2.family celebration; private celebration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内祝い (うちいわい) — gift for close relatives or friends (given on the occasion of a family celebration) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict