Kaori Dict

内探

ないたん

naitan

Âm Hán-Việt: NỘI THÁM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.private inquiry; private enquiry; secret investigation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内探 (ないたん) — private inquiry; private enquiry; secret investigation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict