Kaori Dict

内地

ないち

naichi

Âm Hán-Việt: NỘI ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.within the borders of a country; domestic soil

  2. danh từ

    2.inland; interior

  3. danh từlịch sử

    3.Japan proper (as opposed to its overseas colonies); homeland; home

  4. danh từ

    4."mainland" Japan (i.e. Honshū)

    used by people in Hokkaido and Okinawa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内地 (ないち) — within the borders of a country; domestic soil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict