Kaori Dict

内弟子

うちでし

uchideshi

Âm Hán-Việt: NỘI ĐỆ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.private pupil; apprentice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Apprenticeship is a system where you eat, sleep and live with your master and are taught various martial arts know-how and secrets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内弟子 (うちでし) — private pupil; apprentice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict