Kaori Dict

内服

ないふく

naifuku

Âm Hán-Việt: NỘI PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.internal use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For external use only, do not ingest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内服 (ないふく) — internal use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict