Kaori Dict

堪える

こらえる

koraeru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.chịu đựng; kiềm chế; tha thứ; chịu nổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to bear; to stand; to endure; to put up with

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to restrain; to control; to keep a check on

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to forgive; to put up with; to pardon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She controlled her tears.

  • He's quite able at his job.

  • Don't breathe! It's poisonous gas.

  • He tried to keep back his tears.

  • He held back a cry of agony.

  • Tom resisted the urge to scream.

  • Tom was trying not to laugh.

  • Tom tried his best not to cry.

  • I can't keep myself from laughing anymore.

  • I can't stand dirty old men in the subway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堪える (こらえる) — chịu đựng; kiềm chế; tha thứ; chịu nổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict