Kaori Dict

内膜

ないまく

naimaku

Âm Hán-Việt: NỘI MẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lining membrane

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Endometritis is a disease where bacteria enter the uterus and cause inflammation of the inner membrane.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内膜 (ないまく) — lining membrane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict