Kaori Dict

内用

ないよう

naiyou

Âm Hán-Việt: NỘI DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.internal use; private business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内用 (ないよう) — internal use; private business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict