Kaori Dict

馴れ合う

なれあう

nareau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to collude (with); to conspire (with)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to make friends with; to get along well with

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to become intimate (with opposite sex); to establish a secret liaison (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馴れ合う (なれあう) — to collude (with); to conspire (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict