馴れ合う
なれあう
nareau
Cách viết khác: なれ合う
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to collude (with); to conspire (with)
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to make friends with; to get along well with
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
3.to become intimate (with opposite sex); to establish a secret liaison (with)