Kaori Dict

南京袋

ナンキンぶくろ

nankinbukuro

Âm Hán-Việt: NAM KINH ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gunny sack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南京袋 (ナンキンぶくろ) — gunny sack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict