Kaori Dict

難い

がたい

gatai

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.khó; hầu như không thể; vô cùng khó; gần không được
  1. hậu tốtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.very difficult to ...; nearly impossible to ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nói thì dễ làm mới khó.

    It's easier said than done.

  • Mọi người thường nói tôi khó gần.

    I'm often told that I'm hard to approach.

  • It's hard to believe.

  • He's beyond help.

  • That's hard to say.

  • I can't allow this.

  • You can't call dogs off from a fight.

  • The first impression is most lasting.

  • Don't ask such difficult questions.

  • That question is difficult to answer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難い (がたい) — khó; hầu như không thể; vô cùng khó; gần không được | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict