Kaori Dict

難易度

なんいど

nan'ido

Âm Hán-Việt: NAN DỊCH ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.degree of difficulty; difficulty level

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難易度 (なんいど) — degree of difficulty; difficulty level | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict