Kaori Dict

二筋道

ふたすじみち

futasujimichi

Âm Hán-Việt: NHỊ CÂN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.branch roads; crossroads

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二筋道 (ふたすじみち) — branch roads; crossroads | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict