二股膏薬
ふたまたこうやく
futamatakouyaku
Âm Hán-Việt: NHỊ CỔ CAO DƯỢC
Cách đọc khác: ふたまたごうやく
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.double-dealer; timeserver; moving back and forth between two sides in a conflict
ふたまたこうやく
futamatakouyaku
Âm Hán-Việt: NHỊ CỔ CAO DƯỢC
Cách đọc khác: ふたまたごうやく
1.double-dealer; timeserver; moving back and forth between two sides in a conflict