Kaori Dict

お使い

おつかい

otsukai

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.công việc vặt; nhiệm vụ; giao việc; người đưa tin
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.errand; mission; going on an errand

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.messenger; bearer; errand boy; errand girl

  3. danh từlịch sự (丁寧語)kính ngữ (尊敬語)

    3.familiar spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy often runs errands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お使い (おつかい) — công việc vặt; nhiệm vụ; giao việc; người đưa tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict