Kaori Dict

二酸化硫黄

にさんかいおう

nisankaiou

Âm Hán-Việt: NHỊ TOAN HOÁ LƯU HOÀNG

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.sulfur dioxide; sulphur dioxide

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二酸化硫黄 (にさんかいおう) — sulfur dioxide; sulphur dioxide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict