Kaori Dict

二次記憶

にじきおく

nijikioku

Âm Hán-Việt: NHỊ THỨ KÝ ỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secondary memory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二次記憶 (にじきおく) — secondary memory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict