Kaori Dict

二等賞

にとうしょう

nitoushou

Âm Hán-Việt: NHỊ ĐẲNG THƯỞNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.second prize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She can get the second prize at worst.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二等賞 (にとうしょう) — second prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict