Kaori Dict

二拍子

にびょうし

nibyoushi

Âm Hán-Việt: NHỊ PHÁCH TỬ

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.duple time; duple meter; duple metre; two-four time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二拍子 (にびょうし) — duple time; duple meter; duple metre; two-four time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict