Kaori Dict

拘る

こだわる

kodawaru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.điều khiển; chú ý; cứng rắn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to be obsessive (about); to be overly concerned (with); to fuss (over); to worry too much (about); to be picky (about); to be hung up (on); to stick to

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be particular (about); to pay special attention (to); to be fastidious (about); to insist (on); to be uncompromising

    positive nuance

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từdated termthường viết bằng kana

    3.to get stuck; to be obstructed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người Nhật không quá câu nệ tôn giáo.

    Japanese are not so particular about religion.

  • Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.

    It doesn't become a gentleman to fuss over trifles.

  • Đừng để ý những chuyện nhỏ nhặt.

    Don't split hairs.

  • Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?

    Why do Muslims place such importance on burial?

  • The boy persisted in wearing his hair long.

  • He clings to his customs.

  • She doesn't care how she dresses.

  • If you're too concerned with what you gain, you're bound to lose.

  • It's no use trying to stick to the old ways.

  • I'm not picky. I'll eat anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘る (こだわる) — điều khiển; chú ý; cứng rắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict