Kaori Dict

日米貿易

にちべいぼうえき

nichibeiboueki

Âm Hán-Việt: NHẬT MỄ MẬU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade between Japan and USA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日米貿易 (にちべいぼうえき) — trade between Japan and USA | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict